plaignant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người khiếu nại, bên nguyên: Người đưa ra lời tố cáo hoặc khiếu nại chính thức trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường là nạn nhân hoặc người đại diện cho nạn nhân trong một vụ việc.
- Người tố cáo: Người trình báo một hành vi vi phạm pháp luật với cảnh sát hoặc cơ quan điều tra.
Tính từ:
- Khiếu nại, nguyên: (Dùng để mô tả) bên hoặc người đưa ra lời khiếu nại, tố cáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le plaignant a porté plainte contre son voisin pour nuisance sonore. (Người khiếu nại đã tố cáo người hàng xóm của mình vì tội gây ồn ào.)
- La police a écouté la version des faits du plaignant. (Cảnh sát đã lắng nghe trình bày sự việc từ người tố cáo.)
Tính từ:
- La partie plaignante doit fournir des preuves. (Bên nguyên phải cung cấp bằng chứng.)
- Il s'est présenté en tant que témoin, et non en qualité de personne plaignante. (Anh ấy xuất hiện với tư cách nhân chứng, chứ không phải là người khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se porter partie plaignante": Tự mình đứng ra làm bên nguyên, đưa đơn kiện.
- Elle a décidé de se porter partie plaignante dans cette affaire. (Cô ấy đã quyết định tự mình làm bên nguyên trong vụ án này.)
Biến thể và từ gần giống
Plaignante (danh từ giống cái): Người khiếu nại (nữ), bên nguyên (nữ).
- La plaignante a été entendue par le juge. (Người khiếu nại (nữ) đã được thẩm phán thẩm vấn.)
Plainte (danh từ giống cái): Đơn khiếu nại, lời tố cáo.
- Il a déposé une plainte au commissariat. (Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại tại đồn cảnh sát.)
Se plaindre (động từ): Phàn nàn, khiếu nại.
- Les résidents se plaignent du bruit. (Các cư dân phàn nàn về tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Accusateur (danh từ): Người buộc tội (trong bối cảnh hình sự).
- Dénonciateur (danh từ): Người tố giác, người tố cáo.
Từ trái nghĩa
- Défendeur (danh từ): Bị đơn, người bị kiện (trong vụ dân sự).
- Accusé (danh từ): Bị cáo (trong vụ hình sự).
tính từ
- khiếu nại, nguyên
- Partie plaignantebên nguyên
danh từ giống đực
- người khiếu nại, bên nguyên