plain sailing

/'plein'seiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
plain sailing

The rest of the project was plain sailing after the initial challenge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thuận lợi, dễ dàng: "plain sailing" một thành ngữ dùng để diễn tả một quá trình hoặc tình huống diễn ra rất suôn sẻ, không gặp trở ngại hay khó khăn nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Once we got the funding, the project was plain sailing. (Một khi chúng tôi đã kinh phí, dự án đã diễn ra rất thuận lợi.)
    • The first part of the exam was hard, but after that it was plain sailing. (Phần đầu của bài thi rất khó, nhưng sau đó mọi thứ đều dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plain sailing": diễn ra một cách dễ dàng, suôn sẻ.
    • Don't think that learning a language will be plain sailing. (Đừng nghĩ rằng việc học một ngôn ngữ sẽ luôn dễ dàng.)
  • "smooth/plain sailing": thường được dùng kết hợp để nhấn mạnh sự thuận lợi.
    • We hope for smooth sailing during the negotiations. (Chúng tôi hy vọng các cuộc đàm phán sẽ diễn ra suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth sailing (n): một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, chỉ sự thuận lợi, không sóng gió.
    • After the initial problems, it was smooth sailing for the team. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ đã trở nên suôn sẻ cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy going: dễ dàng, thoải mái.
  • Straightforward: đơn giản, không phức tạp.
  • Breeze (trong thành ngữ "to be a breeze"): rất dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
  • Plain sailing bản thân một thành ngữ (idiom) cố định. bắt nguồn từ thuật ngữ hàng hải, chỉ việc đi thuyền trên vùng biển bằng phẳng, dễ dàng.
plain sailing

The rest of the project was plain sailing after the initial challenge.

danh từ
  1. sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa