plain-chant

Học thuật
Thân thiện
plain-chant

Le moine chante le plain-chant dans l'abbaye.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ ca: Một hình thức hát thánh ca đơn âm, không nhạc đệm, được sử dụng trong các nghi lễ của Giáo hội Công giáo La thời Trung Cổ.
    • Thể loại nhạc tôn giáo: Chỉ phong cách âm nhạc nghi lễ cổ điển, đặc trưng bởi giai điệu tự do tiết tấu linh hoạt theo văn bản kinh thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le plain-chant grégorien est une tradition musicale ancienne. (Lễ ca Gregorian là một truyền thống âm nhạc cổ xưa.)
    • Les moines étudient le plain-chant pour les offices religieux. (Các thầy tu nghiên cứu lễ ca cho các buổi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en plain-chant": được hát theo phong cách lễ ca.
    • Le psaume était récité en plain-chant. (Thánh vịnh được đọc theo phong cách lễ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Chant grégorien (n): Lễ ca Gregorian, một loại hình plain-chant nổi tiếng hệ thống.
  • Mélodie grégorienne (n): Giai điệu Gregorian, thường dùng để chỉ giai điệu của plain-chant.
Từ đồng nghĩa
  • Chant liturgique: Thánh ca phụng vụ.
  • Chant ecclésiastique: Thánh ca giáo hội.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, âm nhạc học hoặc tôn giáo để chỉ một thể loại âm nhạc cụ thể.
plain-chant

Le moine chante le plain-chant dans l'abbaye.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lễ ca