plainchant
Định nghĩa
Danh từ: - Thánh ca đơn âm: "plainchant" là một thể loại nhạc phụng vụ của Giáo hội Công giáo La Mã, được hát bằng giọng đơn âm (không có hòa âm) và không có nhạc đệm. Đây là một dạng thánh ca cổ xưa, thường được hát trong các buổi lễ nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà sư đã hát thánh ca đơn âm trong buổi cầu nguyện buổi sáng.)
- (Thánh ca đơn âm nổi tiếng với những giai điệu đơn giản, uyển chuyển.)
- (Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử của thánh ca đơn âm ở châu Âu thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gregorian chant": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ một nhánh cụ thể của plainchant được phát triển dưới thời Giáo hoàng Gregory I.
- Gregorian chant is the most well-known form of plainchant. (Thánh ca Gregoriano là hình thức thánh ca đơn âm nổi tiếng nhất.)
"to perform plainchant": biểu diễn thánh ca đơn âm.
- The choir performed plainchant in the cathedral. (Dàn hợp xướng đã biểu diễn thánh ca đơn âm trong nhà thờ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plainchant (n) không có biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể liên quan đến chant (thánh ca, tụng kinh).
- The chant was simple and repetitive. (Bài tụng kinh đơn giản và lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Gregorian chant: thánh ca Gregoriano (một dạng cụ thể của plainchant).
- Liturgical chant: thánh ca phụng vụ.
- Cantus planus: thuật ngữ Latinh chỉ thánh ca đơn âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plainchant" vì đây là danh từ chỉ thể loại nhạc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plainchant" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc và tôn giáo.