plangent

/'plændʤənt/
Học thuật
Thân thiện
plangent

The plangent bells echoed across the quiet town square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vang lên, ngân vang (một cách buồn thảm hoặc mạnh mẽ): Dùng để mô tả âm thanh lớn, vang dội, sâu lắng thường gợi cảm giác buồn bã, thê lương hoặc trang nghiêm.
    • Thảm thiết; than van: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mang ý nghĩa than vãn, ai oán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plangent sound of the church bell echoed through the empty village. (Tiếng chuông nhà thờ ngân vang thảm thiết vang vọng khắp ngôi làng vắng vẻ.)
    • We could hear the plangent cries of the seabirds over the stormy ocean. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu ai oán của những con chim biển trên đại dương đang dông bão.)
    • The cello played a plangent melody that moved the audience to tears. (Cây đàn cello chơi một giai điệu buồn thảm ngân vang khiến khán giả rơi lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plangent" thường được dùng trong văn học, phê bình nghệ thuật hoặc mô tả mang tính trang trọng để tạo hình ảnh âm thanh sống động đầy cảm xúc. Từ này ít khi dùng trong hội thoại thông thường.
    • The poet described the plangent quality of the wind as it swept through the ruins. (Nhà thơ đã miêu tả đặc tính buồn vang vọng của ngọn gió khi cuốn qua những tàn tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Plangency (danh từ): Tính chất vang lên, ngân vang thê lương.
    • The plangency of the music created a somber atmosphere. (Sự ngân vang buồn bã của bản nhạc đã tạo ra một bầu không khí ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Resounding: vang dội, vang lên.
  • Sonorous: vang to, âm vang.
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
  • Lamenting: than vãn, ai oán.
  • Pensive: trầm , u buồn (về âm thanh hoặc giai điệu).
Từ trái nghĩa
  • Muffled: bị bóp nghẹt, tắt tiếng.
  • Faint: yếu ớt, nhỏ.
  • Joyful: vui vẻ, hân hoan.
  • Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plangent". Từ này thường đứng một mình để bổ nghĩa cho danh từ chỉ âm thanh (như , , , , ).
plangent

The plangent bells echoed across the quiet town square.

tính từ
  1. vang lên, ngân vang (tiếng)
  2. thảm thiết; than van, nài nỉ

Từ tương tự