plainsman
/'pleinzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống ở đồng bằng: Chỉ một người sinh sống, làm việc hoặc có nguồn gốc từ một vùng đồng bằng rộng lớn.
- Người miền xuôi: Cách gọi để chỉ người sống ở vùng đồng bằng thấp, đối lập với người sống ở vùng núi hoặc cao nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plainsman knew how to survive the harsh winters on the open land. (Người sống ở đồng bằng biết cách tồn tại qua những mùa đông khắc nghiệt trên vùng đất trống trải.)
- As a plainsman, he was not accustomed to the steep mountain trails. (Là một người miền xuôi, anh ấy không quen với những con đường mòn dốc núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled plainsman": Một người sống ở đồng bằng có kỹ năng (thường là kỹ năng sinh tồn, chăn nuôi hoặc canh tác đặc trưng của vùng đồng bằng).
- The old plainsman could predict the weather by observing the clouds. (Người sống ở đồng bằng già dặn ấy có thể dự đoán thời tiết bằng cách quan sát mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Plains (danh từ): Đồng bằng.
- Plainspeople (danh từ số nhiều): Người dân vùng đồng bằng (dạng số nhiều chung).
Từ đồng nghĩa
- Lowlander: Người sống ở vùng đất thấp.
- Flatlander: (Thông tục) Người sống ở vùng đất bằng phẳng.
Lưu ý
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh địa lý hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về cư dân của các vùng đồng bằng lớn như Đồng bằng Lớn (Great Plains) ở Bắc Mỹ.
- "Plainsman" thường mang sắc thái chỉ người đàn ông. Để chỉ chung hoặc chỉ phụ nữ, có thể dùng "plains dweller" hoặc "plains person" một cách trung tính hơn.
danh từ
- người đồng bằng, người miền xuôi