plaintif

tính từ
  1. rên rỉ, than vãn
    • Ton plaintif
      giọng rên rỉ
  2. rì rầm, vi vu
    • Les vagues plaintives
      sóng rì rầm
  3. (từ , nghĩa ) hay phàn nàn, hay kêu ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plaintif"

plaintif
Le chien émet un aboiement plaintif.