plaintively

plaintively

The puppy whimpered plaintively from its small bed.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ai oán, thảm thiết, buồn bã: "plaintively" diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với giọng điệu hoặc thái độ buồn thảm, đầy tiếc nuối hoặc đau khổ. Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh, lời nói, hoặc cách biểu đạt cảm xúc u sầu.
dụ sử dụng
  • (Nốt cuối cùng của bài hát vang lên một cách ai oán.)
  • ( ấy nhìn anh ta với vẻ ai oán, hy vọng anh ta sẽ thay đổi quyết định.)
  • (Con chó rên rỉ một cách thảm thiếtcửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak plaintively": nói với giọng buồn bã, van nài.
    • He spoke plaintively about his lost youth. (Anh ấy nói với giọng buồn bã về tuổi trẻ đã mất của mình.)
  • "to sing plaintively": hát với giọng ai oán, não nùng.
    • The singer performed the ballad plaintively, moving the audience to tears. (Ca sĩ trình bày bản ballad một cách ai oán, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaintive (tính từ): ai oán, thảm thiết.
    • Her plaintive voice echoed through the empty hall. (Giọng nói ai oán của ấy vọng qua hành lang trống vắng.)
  • Plaintiveness (danh từ): sự ai oán, tính chất thảm thiết.
    • The plaintiveness of his tone made everyone sad. (Sự ai oán trong giọng nói của anh ấy khiến mọi người buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournfully (một cách tang thương): nhấn mạnh nỗi buồn sâu sắc.
  • Sorrowfully (một cách đau buồn): thể hiện sự đau khổ rõ rệt.
  • Wistfully (một cách hoài niệm, buồn nhớ): thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, kèm theo sự tiếc nuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "plaintively", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Cry out plaintively: kêu lên một cách ai oán.
      • The child cried out plaintively for his mother. (Đứa trẻ kêu lên một cách ai oán gọi mẹ.)
    • Whisper plaintively: thì thầm một cách buồn bã.
      • She whispered plaintively that she was sorry. ( ấy thì thầm một cách buồn bã rằng mình xin lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "plaintively", nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả cảm xúc như:
    • "A plaintive cry": tiếng kêu ai oán.
    • "A plaintive note": nốt nhạc buồn thảm.

Từ có nhắc đến "plaintively"