plentifully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách dồi dào, phong phú, nhiều vô kể. "Plentifully" mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn hoặc mức độ đầy đủ, thường vượt quá nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn năm nay sản xuất rau củ một cách dồi dào.)
- (Thức ăn và nước uống được cung cấp một cách phong phú trong suốt lễ hội.)
- (Mưa rơi dồi dào trong khu vực, khiến các con sông dâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be supplied plentifully": được cung cấp dồi dào.
- The library is supplied plentifully with books on history. (Thư viện được cung cấp dồi dào sách về lịch sử.)
"to grow plentifully": mọc lên phong phú (thường nói về thực vật hoặc tài nguyên).
- Wild berries grow plentifully in the nearby forest. (Quả mọng dại mọc phong phú trong khu rừng gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Plentiful (tính từ): dồi dào, phong phú.
- We had a plentiful harvest this autumn. (Chúng tôi có một vụ mùa bội thu vào mùa thu này.)
Plenty (danh từ/đại từ): sự dồi dào, nhiều.
- There is plenty of food for everyone. (Có nhiều thức ăn cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Abundantly: một cách phong phú, dư dả.
- Profusely: một cách dồi dào, nhiều đến mức thừa thãi.
- Copiously: một cách dồi dào, nhiều (thường dùng cho văn bản hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None trực tiếp: "plentifully" là trạng từ, thường không đi kèm với động từ ghép. Tuy nhiên, nó có thể kết hợp với các động từ như "supply", "provide", "grow" để tạo cụm từ miêu tả.
Thành ngữ liên quan
- "to flow plentifully": chảy dồi dào (ẩn dụ cho sự phong phú).
- Ideas flowed plentifully during the brainstorming session. (Các ý tưởng chảy dồi dào trong suốt buổi động não.)