plaintivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rên rỉ, than vãn: Diễn tả cách nói hoặc phát ra âm thanh một cách buồn bã, yếu ớt, thể hiện sự đau khổ, đau đớn hoặc oán trách.
- Một cách ai oán: Diễn tả giọng điệu hoặc âm thanh gợi lên sự thương cảm, não nề.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le chien blessé gémissait plaintivement. (Con chó bị thương rên rỉ một cách ai oán.)
- "Pourquoi m'as-tu quitté ?" demanda-t-elle plaintivement. ("Tại sao anh lại bỏ em?" cô ấy hỏi một cách than vãn.)
- Le vent soufflait plaintivement dans les arbres. (Gió thổi qua những tán cây một cách não nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se plaindre plaintivement": than phiền một cách rên rỉ, yếu ớt.
- Le patient se plaignait plaintivement de sa douleur. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau của mình một cách rên rỉ.)
- "Appeler/implorer plaintivement": gọi/van nài một cách thảm thiết.
- L'enfant appelait plaintivement sa mère. (Đứa trẻ gọi mẹ một cách thảm thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaintif, plaintive (tính từ): than vãn, rên rỉ, ai oán.
- Une voix plaintive. (Một giọng nói ai oán.)
- Un regard plaintif. (Một ánh nhìn van nài.)
- Plainte (danh từ): lời than phiền, tiếng rên; đơn khiếu nại.
- Entendre une plainte. (Nghe thấy một tiếng rên.)
- Se plaindre (động từ phản thân): than phiền, phàn nàn.
- Il se plaint toujours du temps. (Anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Lamentablement: một cách thảm thiết, thương tâm.
- Douloureusement: một cách đau đớn.
- Gémissamment: một cách rên rỉ (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Gaiement: một cách vui vẻ.
- Joyeusement: một cách vui sướng.
- Fièrement: một cách kiêu hãnh.
phó từ
- rên rỉ; than vãn
- Réclamer plantivementrên rỉ đòi hỏi