plaisancier

Học thuật
Thân thiện
plaisancier

Le plaisancier navigue sur un lac calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi du thuyền: Một người điều khiển hoặc sử dụng thuyền buồm, thuyền máy hoặc các loại tàu thuyền nhỏ khác cho mục đích giải trí, thể thao hoặc du lịch trên sông, hồ hoặc biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le port est rempli de plaisanciers en été. (Bến cảng đầy những người chơi du thuyền vào mùa hè.)
    • Les plaisanciers doivent respecter les règles de navigation. (Những người chơi du thuyền phải tuân thủ các quy tắc hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaisancier expérimenté": người chơi du thuyềnkinh nghiệm.

    • Il est un plaisancier expérimenté qui connaît bien cette côte. (Ông ấymột người chơi du thuyềnkinh nghiệm, rất hiểu biết vùng bờ biển này.)
  • "Communauté des plaisanciers": cộng đồng những người chơi du thuyền.

    • La communauté des plaisanciers organise une régate annuelle. (Cộng đồng những người chơi du thuyền tổ chức một cuộc đua thuyền hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaisance (danh từ giống cái): sự đi chơi bằng thuyền, môn thể thao du thuyền.

    • La plaisance est un loisir très populaire sur la Côte d'Azur. (Môn thể thao du thuyềnmột thú tiêu khiển rất phổ biếnvùng French Riviera.)
  • Navigation de plaisance (cụm danh từ): hàng hải giải trí, việc điều khiển tàu thuyền để giải trí.

    • Il a un permis pour la navigation de plaisance. (Anh ấy giấy phép điều khiển tàu thuyền giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigateur amateur: người đi biển nghiệp (nhấn mạnh vào khía cạnh không chuyên).
  • Amateur de voile: người yêu thích thuyền buồm (nhấn mạnh vào thuyền buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.

plaisancier

Le plaisancier navigue sur un lac calme.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) người chơi du thuyền

Từ gần giống