plaisance

Học thuật
Thân thiện
plaisance

Un bateau de plaisance navigue sur le lac par une belle journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vui chơi, sự giải trí: "plaisance" chỉ trạng thái vui vẻ, sự thư giãn hoặc hoạt động giải trí.
    • Tính chất dễ chịu, sự êm đềm: "plaisance" cũng có thể chỉ đặc điểm dễ chịu, êm ái của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils sont partis en week-end pour la simple plaisance. (Họ đi nghỉ cuối tuần chỉ đơn giảnđể giải trí.)
    • La plaisance de ce petit village est très appréciée. (Vẻ êm đềm dễ chịu của ngôi làng nhỏ này rất được yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De plaisance": (cụm từ tính từ) dùng để vui chơi, giải trí. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ một vật dụng dành cho mục đích giải trí.
    • Un véhicule de plaisance (một phương tiện dùng để giải trí).
Biến thể từ gần giống
  • Plaisant, -e (tính từ): dễ chịu, vui vẻ, êm đềm.

    • Une soirée plaisante (một buổi tối dễ chịu).
  • Plaisamment (trạng từ): một cách dễ chịu, vui vẻ.

    • Il nous a raconté l'histoire plaisamment. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrément: sự dễ chịu, thú vui.
  • Divertissement: sự giải trí, tiêu khiển.
  • Détente: sự thư giãn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "plaisance" ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến nhất của trong cụm tính từ "de plaisance".
  • Khi sử dụng cụm "de plaisance", luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
plaisance

Un bateau de plaisance navigue sur le lac par une belle journée.

danh từ giống cái
  1. De plaisance+ để vui chơi
    • Bateau de plaisance
      thuyền vui chơi, du thuyền

Từ gần giống

Từ chứa "plaisance"

Từ có nhắc đến "plaisance"