plaisance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vui chơi, sự giải trí: "plaisance" chỉ trạng thái vui vẻ, sự thư giãn hoặc hoạt động giải trí.
- Tính chất dễ chịu, sự êm đềm: "plaisance" cũng có thể chỉ đặc điểm dễ chịu, êm ái của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils sont partis en week-end pour la simple plaisance. (Họ đi nghỉ cuối tuần chỉ đơn giản là để giải trí.)
- La plaisance de ce petit village est très appréciée. (Vẻ êm đềm dễ chịu của ngôi làng nhỏ này rất được yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De plaisance": (cụm từ tính từ) dùng để vui chơi, giải trí. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ để chỉ một vật dụng dành cho mục đích giải trí.
- Un véhicule de plaisance (một phương tiện dùng để giải trí).
Biến thể và từ gần giống
Plaisant, -e (tính từ): dễ chịu, vui vẻ, êm đềm.
- Une soirée plaisante (một buổi tối dễ chịu).
Plaisamment (trạng từ): một cách dễ chịu, vui vẻ.
- Il nous a raconté l'histoire plaisamment. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Agrément: sự dễ chịu, thú vui.
- Divertissement: sự giải trí, tiêu khiển.
- Détente: sự thư giãn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "plaisance" ít khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến nhất của nó là trong cụm tính từ "de plaisance".
- Khi sử dụng cụm "de plaisance", nó luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
danh từ giống cái
- De plaisance+ để vui chơi
- Bateau de plaisancethuyền vui chơi, du thuyền