plaisantin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ bỡn đùa: Người thích nói đùa, trêu chọc hoặc có những hành động hài hước, thường để gây cười.
- (Nghĩa xấu) Kẻ đùa vô duyên: Người có những lời nói hoặc hành động đùa cợt không phù hợp, thiếu tế nhị, gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de faire le plaisantin et prends ce travail au sérieux ! (Đừng có làm trò đùa nữa và hãy nghiêm túc với công việc này!)
- Ce n'est pas un vrai humoriste, c'est juste un plaisantin. (Hắn ta không phải là một nghệ sĩ hài thực thụ, chỉ là một kẻ đùa vô duyên.)
- Il a la réputation d'être un plaisantin dans la classe. (Nó có tiếng là một kẻ hay bỡn đùa trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le plaisantin": Có hành động, thái độ như một kẻ bỡn đùa, thường trong những tình huống cần sự nghiêm túc.
- Il a encore fait le plaisantin pendant la réunion. (Hắn ta lại làm trò bỡn đùa trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaisanter (động từ): nói đùa, bông đùa.
- Il aime plaisanter avec ses collègues. (Anh ấy thích bông đùa với đồng nghiệp.)
- Plaisanterie (danh từ giống cái): lời nói đùa, trò đùa.
- C'était une plaisanterie, ne le prends pas mal. (Đó chỉ là một lời nói đùa, đừng giận nhé.)
Từ đồng nghĩa
- Farceur (danh từ giống đực): người thích trêu chọc, hay bày trò đùa.
- Blagueur (danh từ giống đực): người hay nói đùa, hay bông đùa.
- Rigolo (danh từ giống đực, thân mật): người vui tính, hay làm trò cười.
Từ trái nghĩa
- Sérieux (danh từ giống đực): người nghiêm túc.
- Gravitas (danh từ giống cái, ít dùng): vẻ nghiêm trang, đứng đắn.
danh từ giống đực
- kẻ bỡn đùa
- (nghĩa xấu) kẻ đùa vô duyên