planétarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mô hình vũ trụ: Một thiết bị hoặc mô hình cơ học biểu diễn chuyển động của các hành tinh và các thiên thể khác trong hệ Mặt Trời.
- Nhà chiếu hình vũ trụ: Một tòa nhà hoặc phòng có mái vòm, nơi hình ảnh của bầu trời đêm và các thiên thể được chiếu lên để giáo dục và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le planétarium de la ville est une attraction populaire pour les familles. (Mô hình vũ trụ của thành phố là một điểm thu hút phổ biến cho các gia đình.)
- Nous avons observé les étoiles dans le planétarium. (Chúng tôi đã quan sát các vì sao trong nhà chiếu hình vũ trụ.)
- L'école organise une sortie au planétarium pour étudier l'astronomie. (Trường học tổ chức một chuyến đi đến nhà chiếu hình vũ trụ để học thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Séance de planétarium": Buổi chiếu tại nhà chiếu hình vũ trụ.
- La séance de planétarium sur les constellations était fascinante. (Buổi chiếu về các chòm sao tại nhà chiếu hình vũ trụ thật hấp dẫn.)
"Dôme de planétarium": Mái vòm của nhà chiếu hình vũ trụ.
- Les images étaient projetées sur l'immense dôme du planétarium. (Các hình ảnh được chiếu lên mái vòm khổng lồ của nhà chiếu hình vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Planétaire (tính từ): (thuộc về) hành tinh, có liên quan đến các hành tinh.
- Système planétaire (hệ hành tinh).
Planète (danh từ giống cái): hành tinh.
- La Terre est une planète. (Trái Đất là một hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Simulateur céleste: Máy mô phỏng bầu trời.
- Salle d'astronomie: Phòng thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "planétarium")
danh từ giống đực
- mô hình vũ trụ