dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

plan

Words Mentioning "plan"

ăn nhịp
bản lề
bảo đảm
bổ khuyết
cân đối
chắp vá
chín muồi
chuẩn y
chủ mưu
chương trình
co giãn
dự chi
dự định
dự phòng
Duy Tân
đề xuất
hạn định
hoàn chỉnh
họa đồ
ít ra
kế hoạch
kế hoạch hoá
không tưởng
mưu lược
đồ án
phác họa
phác thảo
Phong Trào Yêu Nước
quẩn quanh
qui mô
quy mô
rà
sắp xếp
sườn
tính
trù tính
ước định
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...