planchéiage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng sàn; ván sàn: Hành động lắp đặt hoặc kết quả của việc lắp đặt một sàn nhà bằng ván gỗ.
- Sự lát ván; ván lát: Lớp ván gỗ được sử dụng để phủ lên bề mặt sàn, tường hoặc trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le planchéiage de la nouvelle maison est en chêne. (Sàn ván của ngôi nhà mới làm bằng gỗ sồi.)
- Ils ont choisi un planchéiage sombre pour le salon. (Họ đã chọn loại ván lát sàn màu tối cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Planchéiage flottant": Sàn ván lát nổi (một phương pháp lắp đặt sàn gỗ không cần đóng đinh trực tiếp xuống sàn bê tông).
- Le planchéiage flottant est plus facile et rapide à installer. (Sàn ván lát nổi dễ lắp đặt và nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Planche (danh từ giống cái): Tấm ván.
- Planchéier (động từ): Lát sàn bằng ván.
- Plancher (danh từ giống đực): Sàn nhà.
Từ đồng nghĩa
- Parquet: Sàn gỗ ghép, ván sàn.
- Revêtement de sol en bois: Lớp phủ sàn bằng gỗ.
danh từ giống đực
- sự đóng sàn; ván sàn
- sự lát ván; ván lát