planchet

/'plænʃit/
Học thuật
Thân thiện
planchet

A worker places a shiny planchet into the coin press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh kim loại tròn, phẳng: Một đĩa kim loại nhỏ, tròn phẳng, được chuẩn bị sẵn sàng để đem đi đúc tiền hoặc đúc huy chương. Đây vật liệu thô trước khi được khắc, dập hoặc in hình ảnh, chữ số lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mint produces thousands of silver planchets every day. (Xưởng đúc tiền sản xuất hàng ngàn mảnh bạc tròn mỗi ngày.)
    • Before becoming a coin, it starts as a blank planchet. (Trước khi trở thành một đồng xu, bắt đầu từ một mảnh kim loại tròn trơn.)
    • The worker inspected the planchets for any imperfections. (Người công nhân kiểm tra các mảnh kim loại tròn xem khuyết tật nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về đúc tiền (numismatics), planchet có thể được gọi là blank (phôi trơn).
  • Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất huy chương, huy hiệu các vật phẩm kim loại tròn nhỏ khác.
Biến thể từ gần giống
  • Blank (n): Phôi, vật liệu thô chưa được gia công. Trong ngữ cảnh đúc tiền, "blank" từ đồng nghĩa phổ biến với "planchet".
  • Flan (n): Một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ mảnh kim loại tròn để đúc tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Blank: Phôi (kim loại).
  • Coin blank: Phôi tiền xu.
Lưu ý
  • Planchet một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất tiền xu, huy chương, hoặc bởi các nhà sưu tập tiền (nhà nghiên cứu tiền cổ - numismatist). hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
planchet

A worker places a shiny planchet into the coin press.

danh từ
  1. mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống