planchéiage

Học thuật
Thân thiện
planchéiage

Le charpentier installe le planchéiage dans la nouvelle pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng sàn; ván sàn: Hành động lắp đặt hoặc kết quả của việc lắp đặt một sàn nhà bằng ván gỗ.
    • Sự lát ván; ván lát: Lớp ván gỗ được sử dụng để phủ lên bề mặt sàn, tường hoặc trần nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le planchéiage de la nouvelle maison est en chêne. (Sàn ván của ngôi nhà mới làm bằng gỗ sồi.)
    • Ils ont choisi un planchéiage sombre pour le salon. (Họ đã chọn loại ván lát sàn màu tối cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planchéiage flottant": Sàn ván lát nổi (một phương pháp lắp đặt sàn gỗ không cần đóng đinh trực tiếp xuống sàn tông).
    • Le planchéiage flottant est plus facile et rapide à installer. (Sàn ván lát nổi dễ lắp đặt nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Planche (danh từ giống cái): Tấm ván.
  • Planchéier (động từ): Lát sàn bằng ván.
  • Plancher (danh từ giống đực): Sàn nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Parquet: Sàn gỗ ghép, ván sàn.
  • Revêtement de sol en bois: Lớp phủ sàn bằng gỗ.
planchéiage

Le charpentier installe le planchéiage dans la nouvelle pièce.

danh từ giống đực
  1. sự đóng sàn; ván sàn
  2. sự lát ván; ván lát