plancton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sinh vật nổi: "plancton" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ tập hợp các sinh vật nhỏ, thường là vi sinh vật, trôi nổi trong nước biển hoặc nước ngọt, không có khả năng bơi ngược dòng chảy. Chúng là nền tảng của chuỗi thức ăn trong môi trường thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plancton est essentiel à la vie marine. (Sinh vật nổi rất cần thiết cho sự sống dưới biển.)
- Les baleines se nourrissent de plancton. (Cá voi ăn sinh vật nổi.)
- Les scientifiques étudient la composition du plancton. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của sinh vật nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plancton végétal" (phytoplancton): thực vật phù du, là những sinh vật nổi có khả năng quang hợp.
- Le phytoplancton produit une grande partie de l'oxygène de la planète. (Thực vật phù du sản xuất một phần lớn oxy của hành tinh.)
"Plancton animal" (zooplancton): động vật phù du, là những sinh vật nổi ăn thực vật phù du hoặc các động vật phù du khác.
- Le zooplancton sert de nourriture à de nombreux poissons. (Động vật phù du làm thức ăn cho nhiều loài cá.)
Biến thể và từ gần giống
Planctonique (adj): thuộc về sinh vật nổi.
- Une communauté planctonique. (Một quần thể sinh vật nổi.)
Phytoplancton (n.m): thực vật phù du (một loại của "plancton").
- Zooplancton (n.m): động vật phù du (một loại của "plancton").
Từ đồng nghĩa
- Organismes flottants: các sinh vật trôi nổi.
- Micro-organismes aquatiques: vi sinh vật thủy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "plancton")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plancton")
danh từ giống đực
- (sinh vật học) sinh vật nổi