plane-stock

/'pleinstɔk/
Học thuật
Thân thiện
plane-stock

A carpenter uses a plane-stock to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán bào: Phần thân chính của một cái bào tay, thường làm bằng gỗ, nơi lắp đặt lưỡi bào bộ phận để người thợ cầm khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter carefully selected a piece of hardwood to make a new plane-stock. (Người thợ mộc cẩn thận chọn một miếng gỗ cứng để làm một cán bào mới.)
    • He adjusted the blade securely in the plane-stock before starting to smooth the wood. (Anh ấy điều chỉnh lưỡi bào chắc chắn vào cán bào trước khi bắt đầu bào nhẵn tấm gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a blade to the plane-stock": lắp lưỡi bào vào cán bào.
    • The first step in restoring the old tool was to fit a new blade to the plane-stock. (Bước đầu tiên trong việc phục chế dụng cụ lắp một lưỡi bào mới vào cán bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane iron (n): Lưỡi bào.
  • Plane sole (n): Đế bào (phần đáy của cán bào tiếp xúc với gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Plane body: Thân bào.
  • Tool stock: Thân dụng cụ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các dụng cụ khác).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành mộc, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chỉ một bộ phận cụ thể của dụng cụ bào tay truyền thống.
plane-stock

A carpenter uses a plane-stock to smooth the edge of a wooden board.

danh từ
  1. cán bào