planetoid

/'plænitɔid/
Học thuật
Thân thiện
planetoid

A small planetoid orbits the sun in the vastness of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành tinh nhỏ: Một thiên thể nhỏ, dạng hình cầu hoặc gần hình cầu, quay xung quanh Mặt Trời, thường nằm trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa Sao Mộc. kích thước lớn hơn hầu hết các tiểu hành tinh nhưng chưa đủ lớn để được xếp loại một hành tinh chính thức.
    • Tiểu hành tinh: Một cách gọi khác, thường dùng để chỉ các thiên thể đá hoặc kim loại kích thước tương đối lớn trong vành đai tiểu hành tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ceres is the largest planetoid in the asteroid belt. (Ceres hành tinh nhỏ lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh.)
    • Scientists study planetoids to learn about the early solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hành tinh nhỏ để tìm hiểu về hệ Mặt Trời thuở sơ khai.)
    • The spacecraft will rendezvous with a planetoid to collect samples. (Tàu vũ trụ sẽ tiếp cận một tiểu hành tinh để thu thập mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học hiện đại: Thuật ngữ "planetoid" thường được dùng thay thế cho "asteroid" (tiểu hành tinh), đặc biệt đối với những thiên thể kích thước lớn hơn hình dạng cầu hơn. nhấn mạnh đặc điểm giống hành tinh về mặt hình dạng.
  • Phân biệt với "dwarf planet" (hành tinh lùn): Một "planetoid" thường không lực hấp dẫn đủ mạnh để dọn sạch quỹ đạo xung quanh , đây một tiêu chí chính để phân loại "hành tinh lùn". Tuy nhiên, một số "planetoid" lớn nhất (như Ceres) cũng đồng thời được phân loại hành tinh lùn.
Biến thể từ gần giống
  • Asteroid (n): Tiểu hành tinh. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "planetoid".
  • Minor planet (n): Hành tinh nhỏ. Một thuật ngữ thiên văn học chính thức hơn, bao gồm cả planetoid các vật thể nhỏ hơn trong hệ Mặt Trời.
  • Dwarf planet (n): Hành tinh lùn. Một thiên thể lớn hơn planetoid, hình dạng cầu quay quanh Mặt Trời, nhưng chưa dọn sạch được vùng không gian xung quanh quỹ đạo của .
Từ đồng nghĩa
  • Asteroid: Tiểu hành tinh.
  • Minor planet: Hành tinh nhỏ (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "planetoid")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planetoid")

planetoid

A small planetoid orbits the sun in the vastness of space.

danh từ
  1. hành tinh nh