planification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kế hoạch hóa: Hành động hoặc quá trình lập kế hoạch một cách có hệ thống và chi tiết cho một hoạt động, dự án hoặc mục tiêu trong tương lai. Đây là một khái niệm quản lý, thường liên quan đến việc phân bổ nguồn lực và xác định các bước thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La planification est essentielle pour le succès du projet. (Sự kế hoạch hóa là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.)
- La planification familiale est un sujet important de santé publique. (Kế hoạch hóa gia đình là một chủ đề quan trọng của y tế công cộng.)
- Ils ont consacré un mois à la planification de l'événement. (Họ đã dành một tháng cho việc kế hoạch hóa sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Planification stratégique": Kế hoạch hóa chiến lược. Quá trình xác định chiến lược hoặc hướng đi của một tổ chức và đưa ra quyết định về việc phân bổ nguồn lực để theo đuổi chiến lược đó.
- La direction se réunit pour la planification stratégique de l'entreprise. (Ban lãnh đạo họp để thực hiện kế hoạch hóa chiến lược cho doanh nghiệp.)
"Planification urbaine": Quy hoạch đô thị. Hoạt động kỹ thuật và chính trị liên quan đến việc thiết kế và tổ chức không gian đô thị.
- La planification urbaine doit prendre en compte les besoins des citoyens. (Quy hoạch đô thị phải tính đến nhu cầu của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
Planifier (động từ): Lập kế hoạch, kế hoạch hóa.
- Nous devons planifier nos vacances. (Chúng tôi phải lập kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.)
Plan (danh từ giống đực): Kế hoạch, bản kế hoạch.
- Il a présenté un plan détaillé. (Anh ấy đã trình bày một bản kế hoạch chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Organisation (danh từ giống cái): Sự tổ chức, sắp xếp.
- Préparation (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị.
- Programmation (danh từ giống cái): Sự lập trình, lên lịch trình (thường cho các hoạt động theo thời gian biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "planifier").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "planification").
danh từ giống cái
- sự kế hoạch hóa