planimètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ đo diện tích: Một dụng cụ cơ học hoặc quang học dùng để xác định diện tích của một hình phẳng, đặc biệt là các hình có đường viền không đều, bằng cách lần theo chu vi của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arpenteur a utilisé un planimètre pour calculer la superficie de la parcelle. (Người đo đạc đã sử dụng một diện tích kế để tính diện tích của lô đất.)
- Le planimètre polaire est un modèle classique de cet instrument. (Diện tích kế cực là một kiểu máy cổ điển của dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "planimètre à rouleau": diện tích kế con lăn, một loại diện tích kế phổ biến.
- Pour mesurer l'aire de cette feuille, un planimètre à rouleau serait précis. (Để đo diện tích của tờ giấy này, một diện tích kế con lăn sẽ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Planimétrie (n.f): phép đo diện tích, ngành đo diện tích.
- La planimétrie est une branche de la topographie. (Phép đo diện tích là một nhánh của trắc địa.)
Planimétrique (adj): thuộc về đo diện tích.
- Une carte planimétrique ne montre pas les reliefs. (Một bản đồ đo diện tích không thể hiện địa hình.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrateur (n.m): máy tích phân (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế).
- Mesureur de surface (n.m): máy đo bề mặt (cách gọi mô tả chung).
danh từ giống đực
- diện tích kế