planimétrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo diện tích: Một phương pháp hoặc kỹ thuật đo đạc để xác định diện tích của một hình phẳng hoặc một khu vực trên bản đồ hoặc mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La planimétrie est essentielle en cartographie. (Phép đo diện tích là thiết yếu trong ngành bản đồ học.)
- Ce logiciel permet de faire la planimétrie de la parcelle. (Phần mềm này cho phép thực hiện phép đo diện tích của lô đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"planimétrie d'un terrain": phép đo diện tích một mảnh đất.
- L'architecte a besoin de la planimétrie du terrain pour son projet. (Kiến trúc sư cần phép đo diện tích mảnh đất cho dự án của mình.)
"planimétrie précise": phép đo diện tích chính xác.
- Les géomètres ont réalisé une planimétrie précise de la forêt. (Các nhà trắc địa đã thực hiện một phép đo diện tích chính xác cho khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Planimètre (danh từ giống đực): máy đo diện tích, một dụng cụ dùng để đo diện tích các hình phẳng trên bản đồ.
- Il utilise un planimètre pour calculer la surface. (Anh ấy sử dụng một máy đo diện tích để tính diện tích.)
Plan (danh từ giống đực): bản đồ, mặt bằng, kế hoạch. (Lưu ý: đây là một từ gốc liên quan nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Mesure de surface: phép đo bề mặt/diện tích.
- Arpentage: phép đo đạc ruộng đất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xác định ranh giới và diện tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planimétrie")
danh từ giống cái
- phép đo diện tích