planimétrie

Học thuật
Thân thiện
planimétrie

La planimétrie permet de calculer la superficie d'un champ agricole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo diện tích: Một phương pháp hoặc kỹ thuật đo đạc để xác định diện tích của một hình phẳng hoặc một khu vực trên bản đồ hoặc mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La planimétrie est essentielle en cartographie. (Phép đo diện tíchthiết yếu trong ngành bản đồ học.)
    • Ce logiciel permet de faire la planimétrie de la parcelle. (Phần mềm này cho phép thực hiện phép đo diện tích của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planimétrie d'un terrain": phép đo diện tích một mảnh đất.

    • L'architecte a besoin de la planimétrie du terrain pour son projet. (Kiến trúc sư cần phép đo diện tích mảnh đất cho dự án của mình.)
  • "planimétrie précise": phép đo diện tích chính xác.

    • Les géomètres ont réalisé une planimétrie précise de la forêt. (Các nhà trắc địa đã thực hiện một phép đo diện tích chính xác cho khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Planimètre (danh từ giống đực): máy đo diện tích, một dụng cụ dùng để đo diện tích các hình phẳng trên bản đồ.

    • Il utilise un planimètre pour calculer la surface. (Anh ấy sử dụng một máy đo diện tích để tính diện tích.)
  • Plan (danh từ giống đực): bản đồ, mặt bằng, kế hoạch. (Lưu ý: đâymột từ gốc liên quan nhưng nghĩa khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Mesure de surface: phép đo bề mặt/diện tích.
  • Arpentage: phép đo đạc ruộng đất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xác định ranh giới diện tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planimétrie")

planimétrie

La planimétrie permet de calculer la superficie d'un champ agricole.

danh từ giống cái
  1. phép đo diện tích

Từ gần giống