planipetalous
/,plæni'petələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh hoa phẳng: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một bông hoa có các cánh hoa phẳng, không cong hoặc uốn lượn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the flower as planipetalous due to its flat, spreading petals. (Nhà thực vật học xác định bông hoa này là có cánh phẳng do những cánh hoa phẳng và xòe rộng của nó.)
- Planipetalous blooms are common in some species of the daisy family. (Những bông hoa có cánh phẳng phổ biến ở một số loài trong họ cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại thực vật chuyên sâu. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Petal (n): cánh hoa. Đây là từ gốc cấu thành nên "planipetalous".
- Planar (adj): phẳng, thuộc về mặt phẳng. Có chung gốc "plani-" với "planipetalous".
Từ đồng nghĩa
- Flat-petaled: có cánh hoa phẳng (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
Từ trái nghĩa
- Curved-petaled: có cánh hoa cong.
- Unguiculate: (thuật ngữ) có cánh hoa hình vuốt, thường chỉ phần gốc cánh hoa hẹp lại.
tính từ
- (thực vật học) có cánh giẹp (hoa)