planisher

/'plæniʃə/
Học thuật
Thân thiện
planisher

A worker operates the planisher to smooth the metal sheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cán: Một người thợ thực hiện công việc cán kim loại, thường để làm phẳng, làm mịn hoặc tạo hình bề mặt.
    • Máy cán: Một công cụ hoặc máy móc dùng để cán kim loại, làm cho phẳng mịn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled planisher worked on the copper sheet to make it perfectly smooth. (Người thợ cán lành nghề làm việc trên tấm đồng để làm cho hoàn toàn mịn màng.)
    • This old planisher is still used in the workshop for finishing metal surfaces. (Máy cán này vẫn được sử dụng trong xưởng để hoàn thiện bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master planisher": thợ cán bậc thầy.
    • He was recognized as a master planisher for his exceptional skill in shaping metal. (Ông ấy được công nhận một thợ cán bậc thầy nhờ kỹ năng tạo hình kim loại xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Planish (động từ): cán (kim loại) cho phẳng mịn.
    • The artisan will planish the silver to a high polish. (Người thợ thủ công sẽ cán bạc cho đến khi độ bóng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattener (danh từ): người/máy làm phẳng.
  • Burnisher (danh từ): người/máy đánh bóng ( liên quan nhưng tập trung vào việc tạo độ bóng hơn làm phẳng).
planisher

A worker operates the planisher to smooth the metal sheet.

danh từ
  1. thợ cán
  2. máy cán