planissimo
/pjæ'nisimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Âm nhạc):
- Cực nhẹ: Một thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ mức độ động lực học (dynamics) thấp nhất, yêu cầu biểu diễn với âm lượng rất nhỏ, êm dịu.
Danh từ (Âm nhạc):
- Đoạn nhạc rất nhẹ: Một đoạn hoặc phần trong bản nhạc được chỉ định phải chơi với âm lượng cực kỳ nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The composer marked this section "planissimo". (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này là "planissimo".)
- The strings should play planissimo here to create a mysterious atmosphere. (Bộ dây nên chơi cực nhẹ ở đây để tạo bầu không khí huyền bí.)
Danh từ:
- The sudden planissimo in the symphony was breathtaking. (Đoạn nhạc cực nhẹ đột ngột trong bản giao hưởng thật ngoạn mục.)
- He executed the planissimo perfectly, barely touching the keys. (Anh ấy thể hiện đoạn nhạc rất nhẹ một cách hoàn hảo, gần như không chạm vào phím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Planissimo possibile": Cực nhẹ nhất có thể, thậm chí nhẹ hơn cả planissimo thông thường. Đây là một chỉ dẫn biểu diễn nhấn mạnh mức độ nhẹ tối đa.
- The final notes are marked "planissimo possibile", fading into silence. (Những nốt cuối cùng được đánh dấu "cực nhẹ nhất có thể", tan biến vào sự im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Pianissimo (pp): Đây là cách viết chính xác và phổ biến hơn của từ này trong ký hiệu âm nhạc tiêu chuẩn. "Planissimo" có thể là một biến thể ít phổ biến hoặc cách viết cũ.
- The dynamic marking "pp" stands for pianissimo. (Ký hiệu động lực học "pp" là viết tắt của pianissimo.)
Piano (p): Nhẹ (mức độ nhẹ, nhưng không cực nhẹ như planissimo).
- Pianississimo (ppp): Cực kỳ nhẹ (nhẹ hơn cả planissimo).
Từ đồng nghĩa
- Very softly: Rất nhẹ nhàng (cách diễn đạt bằng lời thay cho thuật ngữ âm nhạc).
- Extremely quiet: Cực kỳ yên tĩnh (mô tả âm thanh).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planissimo" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
phó từ
- (âm nhạc) cực nhẹ
danh từ
- (âm nhạc) đoạn nhạc rất nhẹ