plant cell
Danh từ: Tế bào thực vật – là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thực vật, có các đặc điểm riêng biệt như thành tế bào bằng cellulose, lục lạp và không bào lớn.
- (Tế bào thực vật được bao quanh bởi một thành tế bào cứng.)
- (Lục lạp được tìm thấy trong tế bào thực vật và chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
"plant cell wall": thành tế bào thực vật – lớp ngoài cùng bảo vệ và tạo hình dạng cho tế bào.
- The plant cell wall provides structural support. (Thành tế bào thực vật cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
"plant cell culture": nuôi cấy tế bào thực vật – kỹ thuật nhân giống tế bào trong phòng thí nghiệm.
- Plant cell culture is used to produce secondary metabolites. (Nuôi cấy tế bào thực vật được sử dụng để sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp.)
Animal cell (n): tế bào động vật – khác với tế bào thực vật ở chỗ không có thành tế bào và lục lạp.
- Unlike plant cells, animal cells lack a cell wall. (Không giống như tế bào thực vật, tế bào động vật thiếu thành tế bào.)
Bacterial cell (n): tế bào vi khuẩn – đơn vị cấu trúc của vi khuẩn, có kích thước nhỏ hơn nhiều so với tế bào thực vật.
- Vegetal cell (n): tế bào thực vật (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học thực vật).
Plant cell differentiation: sự biệt hóa tế bào thực vật – quá trình tế bào thực vật phát triển thành các loại tế bào chuyên biệt.
- Plant cell differentiation leads to the formation of tissues. (Sự biệt hóa tế bào thực vật dẫn đến sự hình thành các mô.)
Plant cell division: sự phân chia tế bào thực vật – quá trình tế bào thực vật nhân lên.
- Plant cell division occurs primarily in meristems. (Sự phân chia tế bào thực vật xảy ra chủ yếu ở mô phân sinh.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "plant cell" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)