plant-louse

/'plɑ:nt,laus/
Học thuật
Thân thiện
plant-louse

A small green plant-louse crawls on a rose leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rệp cây: Một loại côn trùng nhỏ, thường cánh, sống ký sinh trên cây hút nhựa cây, gây hại cho thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rose bush is infested with plant-louse. (Bụi hoa hồng đang bị nhiễm rệp cây.)
    • Farmers need to control plant-louse to protect their crops. (Nông dân cần kiểm soát rệp cây để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of plant-louse": sự xâm nhiễm, sự phá hoại của rệp cây.
    • The garden suffered from a severe infestation of plant-louse. (Khu vườn chịu sự phá hoại nghiêm trọng của rệp cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphid (n): Rệp vừng, rệp muội (một loại rệp cây phổ biến).
    • Aphids are a common type of plant-louse. (Rệp vừng một loại rệp cây phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Aphid: rệp vừng, rệp muội.
  • Greenfly: rệp xanh (một loại rệp cây cụ thể).
plant-louse

A small green plant-louse crawls on a rose leaf.

danh từ
  1. rệp cây