plantable
/'plɑ:ntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể trồng được: Dùng để mô tả một loại hạt giống, cây con, hoặc một khu vực đất đai có khả năng được gieo trồng và phát triển thành cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- These seeds are plantable in the spring. (Những hạt giống này có thể trồng được vào mùa xuân.)
- The land is not plantable due to poor soil quality. (Mảnh đất này không thể trồng trọt được do chất đất kém.)
- We received a gift of plantable paper embedded with wildflower seeds. (Chúng tôi nhận được một món quà là loại giấy có thể trồng được, bên trong có hạt giống hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plantable area": khu vực có thể trồng trọt.
- The farm's plantable area has expanded after irrigation. (Diện tích có thể trồng trọt của trang trại đã được mở rộng sau khi có hệ thống tưới tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Plant (động từ): trồng, gieo trồng.
- We will plant tomatoes next week. (Chúng tôi sẽ trồng cà chua vào tuần tới.)
Planting (danh từ): việc trồng trọt, sự gieo trồng.
- The planting of trees is essential for the environment. (Việc trồng cây là rất cần thiết cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Arable: có thể cày cấy, trồng trọt (thường dùng cho đất đai).
- Cultivable: có thể canh tác, trồng trọt được.
Từ trái nghĩa
- Unplantable: không thể trồng được.
- Barren: cằn cỗi, không trồng trọt được.
tính từ
- có thể trồng được