plantago

plantago

A gardener carefully transplants a young plantago seedling into a flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Plantago một chi thực vật thuộc họ đề (Plantaginaceae), bao gồm các loài cây thân thảo nhỏ, chủ yếu cỏ dại, phân bố rộng khắp thế giới. Chi này điển hình của họ đề, với khoảng 200 loài, thường hình mác hoặc hình trứng mọc thành hoa thịgốc hoa nhỏ mọc thành bông.

dụ sử dụng
  • (Plantago một chi các loài cây thân thảo nhỏ thường được tìm thấybãi cỏ ven đường.)
  • ( của một số loài Plantago được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plantago major: loài đề lớn, thường gặpvùng ôn đới.

    • Plantago major is known for its broad leaves and medicinal properties. (Plantago major nổi tiếng với rộng đặc tính chữa bệnh.)
  • Plantago lanceolata: loài đề mũi mác, hẹp dài.

    • Plantago lanceolata is commonly called ribwort plantain. (Plantago lanceolata thường được gọi là đề mũi mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantaginaceae (danh từ): họ đề, bao gồm chi Plantago các chi khác.

    • The Plantaginaceae family includes many ornamental plants. (Họ đề bao gồm nhiều loại cây cảnh.)
  • Plantago (không biến thể phổ biến trong tiếng Việt, thường được dịch "chi đề").

Từ đồng nghĩa
  • Chi đề: tên gọi tiếng Việt cho chi Plantago.
  • Cây đề: cách gọi chung cho các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "plantago" đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plantago" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.