blindage
/'blaindidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Luỹ chắn, công sự chắn đạn: Một cấu trúc phòng thủ được xây dựng để che chắn, bảo vệ binh lính, vũ khí hoặc các vị trí quan trọng khỏi hỏa lực của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover behind the blindage. (Những người lính ẩn nấp phía sau luỹ chắn.)
- They constructed a blindage to protect the artillery position. (Họ đã xây dựng một công sự chắn để bảo vệ vị trí pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử chiến tranh để mô tả các công trình phòng thủ tạm thời hoặc cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Blind (adj): mù, không nhìn thấy; che khuất.
- Barricade (n): chướng ngại vật, baricade (một loại công sự chắn tương tự).
- Bunker (n): hầm trú ẩn kiên cố.
- Fortification (n): công sự, sự củng cố phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Bulwark: thành lũy, luỹ chắn.
- Rampart: thành lũy, tường thành.
- Parapet: tường chắn, lan can (trong công sự).
Lưu ý
- "Blindage" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc mô tả có tính chất lịch sử quân sự.
danh từ
- (quân sự) luỹ chắn công sự