planteuse

Học thuật
Thân thiện
planteuse

La planteuse dépose les plants de pommes de terre en ligne dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy trồng (khoai tây): Một loại máy nông nghiệp được sử dụng để trồng các loại cây, đặc biệtkhoai tây, một cách tự động hoặc bán tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier utilise une planteuse pour planter ses pommes de terre. (Người nông dân sử dụng một máy trồng để trồng khoai tây của mình.)
    • Cette planteuse moderne peut couvrir un grand champ en peu de temps. (Chiếc máy trồng hiện đại này có thể phủ một cánh đồng lớn trong thời gian ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "planteuse automatique": máy trồng tự động.
    • L'investissement dans une planteuse automatique a augmenté l'efficacité de la ferme. (Việc đầu vào một máy trồng tự động đã làm tăng hiệu quả của trang trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Planteur (danh từ giống đực): người trồng trọt, chủ đồn điền.

    • Le planteur supervise toutes les activités agricoles. (Người chủ đồn điền giám sát mọi hoạt động nông nghiệp.)
  • Plantation (danh từ giống cái): sự trồng trọt, đồn điền.

    • La plantation de café s'étend sur des hectares. (Đồn điền phê trải rộng trên nhiều hecta.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à planter: máy trồng (cách diễn đạt chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Planteuse de pommes de terre: máy trồng khoai tây (cụ thể hóa).
    • Il faut régler la planteuse de pommes de terre selon l'espacement désiré. (Cần phải điều chỉnh máy trồng khoai tây theo khoảng cách mong muốn.)
planteuse

La planteuse dépose les plants de pommes de terre en ligne dans le champ.

danh từ giống cái
  1. máy trồng (khoai tây)