planula

planula

A planula swims through clear ocean water.

Định nghĩa

Danh từ: Ấu trùng phẳng, lông rung, bơi tự do của các loài động vật ruột khoang thuộc lớp Thủy tức (Hydrozoa). Đây giai đoạn phát triển sớm nhất sau khi trứng thụ tinh, trước khi bám vào giá thể phát triển thành polyp.

dụ sử dụng
  • (Ấu trùng planula một ấu trùng bơi tự do cuối cùng sẽ bám vào đáy biển.)
  • (Sau vài ngày, ấu trùng planula phát triển thành một polyp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planula stage" (giai đoạn planula): Giai đoạn ấu trùng trong vòng đời của thủy tức.
    • The planula stage is critical for dispersal of the species. (Giai đoạn planula rất quan trọng cho sự phát tán của loài.)
  • "Planula larva" (ấu trùng planula): Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh đặc điểm hình thái.
    • The planula larva has cilia that allow it to swim. (Ấu trùng planula lông rung giúp bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Planular (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ấu trùng planula.
    • Planular movement is directed by light and chemical cues. (Sự di chuyển của planula được định hướng bởi ánh sáng các tín hiệu hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Larva (ấu trùng): Từ chung chỉ giai đoạn phát triển non của động vật.
  • Ciliated larva (ấu trùng lông rung): Mô tả chính xác đặc điểm của planula.
Các cụm từ liên quan
  • Planula settlement (sự bám của planula): Quá trình ấu trùng bám vào giá thể.
    • Planula settlement occurs when the larva finds a suitable substrate. (Sự bám của planula xảy ra khi ấu trùng tìm thấy giá thể phù hợp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "planula" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.