plainly

/'pleinli/
Học thuật
Thân thiện
plainly

She dressed plainly for the interview.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, hiển nhiên: Dùng để chỉ việc đó dễ dàng nhận thấy, hiểu được hoặc không thể nghi ngờ.
    • Một cách giản dị, đơn giản: Dùng để mô tả cách thức không cầu kỳ, không trang trí hoặc phô trương.
    • Một cách thẳng thắn, trực tiếp: Dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành xử không vòng vo, không che giấu.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự rõ ràng, hiển nhiên:

    • The instructions were plainly written on the box. (Hướng dẫn được viết rõ ràng trên hộp.)
    • He was plainly unhappy with the result. (Anh ấy rõ ràng không hài lòng với kết quả.)
  • Chỉ sự giản dị, đơn giản:

    • She dresses plainly but elegantly. ( ấy ăn mặc giản dị nhưng thanh lịch.)
    • The room was furnished plainly, with only a bed and a desk. (Căn phòng được bày trí đơn giản, chỉ một chiếc giường một cái bàn.)
  • Chỉ sự thẳng thắn, trực tiếp:

    • Let me speak plainly: this project has failed. (Để tôi nói thẳng: dự án này đã thất bại.)
    • He told me plainly what he thought of my idea. (Anh ấy nói thẳng với tôi anh nghĩ về ý tưởng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to state plainly": tuyên bố một cách rõ ràng, minh bạch.

    • The law plainly states that this is illegal. (Luật pháp quy định rõ ràng rằng điều này bất hợp pháp.)
  • "to see plainly": nhìn thấy rõ ràng, hiểu .

    • I could plainly see the disappointment on her face. (Tôi có thể thấy sự thất vọng trên khuôn mặt ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plain (adj): rõ ràng; đơn giản; thẳng thắn.
    • The truth is plain to see. (Sự thật thì rành rành.)
    • He prefers plain food. (Anh ấy thích đồ ăn đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Simply: một cách đơn giản.
  • Frankly: một cách thẳng thắn.
  • Obviously: một cách hiển nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • To put it plainly: Nói một cách thẳng thắn (thường dùng để giới thiệu một lời nói thật lòng, có thể gây khó chịu).
    • To put it plainly, your work is not good enough. (Nói thẳng ra thì công việc của bạn chưa đủ tốt.)
plainly

She dressed plainly for the interview.

phó từ
  1. rõ ràng
  2. giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác
    • to dress plainly
      ăn mặc giản dị
  3. thẳng thắn, không quanh co, không úp mở
    • to speak plainly
      nói thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "plainly"