plaquette

Học thuật
Thân thiện
plaquette

Une plaquette commémorative est fixée sur le mur de la mairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm nhỏ, biển nhỏ: Một vật thể mỏng, phẳng, thường hình chữ nhật, được làm từ kim loại, đá, nhựa hoặc các vật liệu cứng khác, thường dùng để ghi khắc hoặc trang trí thông tin.
    • Sách mỏng: Một ấn phẩm số trang rất ít, thườngtài liệu giới thiệu, hướng dẫn ngắn gọn hoặc một tác phẩm văn học nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une plaquette en laiton est fixée à la porte. (Một tấm đồng nhỏ được gắn trên cửa.)
    • J'ai reçu une plaquette présentant les nouveaux produits de l'entreprise. (Tôi đã nhận được một cuốn sách mỏng giới thiệu các sản phẩm mới của công ty.)
    • On a posé une plaquette avec son nom sur le bureau. (Người ta đã đặt một tấm biển nhỏ ghi tên anh ấy trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaquette commémorative": Biển kỷ niệm, tấm biển được làm để tưởng nhớ một sự kiện hoặc một người.

    • Une plaquette commémorative a été inaugurée en l'honneur du poète. (Một tấm biển kỷ niệm đã được khánh thành để vinh danh nhà thơ.)
  • "Plaquette publicitaire": Tờ rơi, sách mỏng quảng cáo.

    • La plaquette publicitaire décrit tous les services de l'hôtel. (Cuốn sách mỏng quảng cáo mô tả tất cả các dịch vụ của khách sạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Plaque (danh từ giống cái): Tấm, bảng, biển (thường lớn hơn dày hơn một "plaquette").

    • Plaque d'immatriculation (biển số xe).
    • Plaque de rue (biển tên đường).
  • Trong lĩnh vực Sinh vật học/Y học: Plaquette sanguine (danh từ giống cái): Tiểu cầu, một thành phần tế bào trong máu chức năng đông máu.

    • Le taux de plaquettes sanguines est normal. (Chỉ số tiểu cầu trong máubình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite plaque: Tấm biển nhỏ.
  • Dépliant: Tờ rơi, tờ gấp (đồng nghĩa khi chỉ ấn phẩm mỏng).
  • Brochure: Tập sách mỏng, brochure.
Cụm từ liên quan
  • Plaquette de présentation: Sách mỏng giới thiệu (công ty, dự án, sản phẩm).
  • Plaquette signalétique: Nhãn hiệu, biển chỉ dẫn nhỏ (trên máy móc, thiết bị).
plaquette

Une plaquette commémorative est fixée sur le mur de la mairie.

danh từ giống cái
  1. tấm nhỏ, biển nhỏ
    • Plaquette commémorative
      biển kỷ niệm
  2. sách mỏng
    • plaquette sanguine
      (sinh vật học) tiểu cầu

Từ có nhắc đến "plaquette"