plasmagène

Học thuật
Thân thiện
plasmagène

Un étudiant observe un plasmagène dans une cellule au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gien nguyên sinh: Trong sinh vật học, "plasmagène" là một yếu tố di truyền nằm trong tế bào chất (ngoài nhân tế bào), khả năng tự nhân đôi di truyền độc lập với các gen trong nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La transmission de ce caractère est contrôlée par un plasmagène. (Sự di truyền của đặc tính này được kiểm soát bởi một gien nguyên sinh.)
    • Les plasmagènes peuvent être hérités de manière cytoplasmique. (Các gien nguyên sinh có thể được di truyền theo kiểu tế bào chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plasmagène mitochondrial": gien nguyên sinh ty thể, chỉ các gen nằm trong DNA của ty thể.
    • Les mutations des plasmagènes mitochondriaux peuvent causer certaines maladies. (Các đột biến ở gien nguyên sinh ty thể có thể gây ra một số bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmide (danh từ giống đực): plasmid, một phân tử DNA vòng nhỏ, tồn tại độc lập trong tế bào chất của vi khuẩn khả năng tự nhân đôi.
    • Le gène de résistance est porté par un plasmide. (Gen kháng thuốc được mang bởi một plasmid.)
Từ đồng nghĩa
  • Gène cytoplasmique: gen tế bào chất.
  • Gène extrachromosomique: gen ngoài nhiễm sắc thể.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "plasmagène" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, di truyền học tế bào học. Trong tiếng Việt, có thể gặp các cách dịch tương đương như "gen ngoài nhân", "gen tế bào chất" hoặc giữ nguyên thuật ngữ gốc.
plasmagène

Un étudiant observe un plasmagène dans une cellule au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) gien nguyên sinh