plasmatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Thuộc về plasma: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có tính chất của plasma, chất lỏng trong suốt trong máu hoặc bạch huyết.
- (Vật lý) Thuộc về trạng thái plasma: Trong vật lý, từ này có thể mô tả những hiện tượng hoặc đặc tính liên quan đến trạng thái plasma, trạng thái thứ tư của vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La membrane plasmique entoure la cellule. (Màng plasmatique bao quanh tế bào.)
- Une réaction plasmatique est à l'origine des aurores boréales. (Một phản ứng plasmatique là nguồn gốc của hiện tượng cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Physique des plasmas": Vật lý plasma, một nhánh của vật lý nghiên cứu về trạng thái plasma.
- Il est spécialisé en physique des plasmas. (Anh ấy chuyên về vật lý plasma.)
"Écran à plasma": Màn hình plasma, một công nghệ màn hình sử dụng các tế bào chứa khí plasma.
- Les écrans à plasma étaient populaires avant l'avènement du LED. (Màn hình plasma đã từng phổ biến trước khi công nghệ LED ra đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasma (danh từ giống đực):
- (Sinh học) Huyết tương: Phần chất lỏng của máu.
- Le plasma sanguin transporte les cellules. (Huyết tương máu vận chuyển các tế bào.)
- (Vật lý) Trạng thái plasma: Trạng thái vật chất bị ion hóa.
- Le soleil est une boule de plasma. (Mặt trời là một quả cầu plasma.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au plasma: Liên quan đến plasma (nghĩa chung, ít chuyên môn hơn).
tính từ
- (sinh vật học) xem plasma I