plasmode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hợp bào: Trong sinh vật học, "plasmode" là một cấu trúc tế bào đa nhân, được hình thành do sự hợp nhất của nhiều tế bào đơn nhân, trong đó các tế bào chất hòa lẫn vào nhau nhưng các nhân vẫn riêng biệt. Đây là một giai đoạn trong vòng đời của một số sinh vật như nấm nhầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plasmode est une phase caractéristique du cycle de vie des myxomycètes. (Hợp bào là một giai đoạn đặc trưng trong vòng đời của nấm nhầy.)
- On observe un plasmode jaune vif se déplaçant sur le bois mort. (Người ta quan sát thấy một hợp bào màu vàng tươi đang di chuyển trên gỗ mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plasmodium": Đây là một thuật ngữ khoa học tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành quốc tế. Trong tiếng Pháp, "plasmode" là từ tương ứng.
- Le terme "plasmodium" est souvent utilisé dans la littérature anglophone. (Thuật ngữ "plasmodium" thường được sử dụng trong tài liệu tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Plasmodial (adj): thuộc về hợp bào, có tính chất hợp bào.
- La phase plasmodiale est mobile. (Giai đoạn hợp bào có khả năng di chuyển.)
Myxomycète (n): nấm nhầy, nhóm sinh vật thường có giai đoạn hợp bào trong vòng đời.
- Les myxomycètes forment des plasmodes. (Nấm nhầy tạo thành các hợp bào.)
Từ đồng nghĩa
- Stade plasmodial: giai đoạn hợp bào (cụm từ mô tả).
- Massif plurinucléé: khối đa nhân (mô tả cấu trúc).
Lưu ý
- Từ "plasmode" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
- Cần phân biệt với "plasmodium" (viết hoa: ) là tên chi ký sinh trùng gây bệnh sốt rét. "Plasmode" chỉ cấu trúc hợp bào nói chung.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) hợp bào