plasmolysis

/plæz'mɔlisis/
Học thuật
Thân thiện
plasmolysis

A student observes plasmolysis in a plant cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Hiện tượng co nguyên sinh: Quá trình trong đó tế bào thực vật mất nước do thẩm thấu, khiến chất nguyên sinh co lại tách khỏi thành tế bào. Đây một hiện tượng vật xảy ra khi tế bào được đặt trong môi trường ưu trương ( nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plasmolysis is a key concept in plant physiology. (Co nguyên sinh một khái niệm quan trọng trong sinh lý học thực vật.)
    • When a plant cell is placed in a concentrated salt solution, plasmolysis occurs. (Khi một tế bào thực vật được đặt trong dung dịch muối đậm đặc, hiện tượng co nguyên sinh xảy ra.)
    • Observing plasmolysis under a microscope helps students understand osmosis. (Quan sát hiện tượng co nguyên sinh dưới kính hiển vi giúp học sinh hiểu về thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incipient plasmolysis": Giai đoạn đầu của co nguyên sinh, khi áp suất trương nước của tế bào bằng không chất nguyên sinh bắt đầu tách khỏi thành tế bào.

    • The point of incipient plasmolysis is used to determine the osmotic potential of a cell. (Điểm co nguyên sinh bắt đầu được dùng để xác định thế năng thẩm thấu của tế bào.)
  • "Plasmolysis can be reversed": Co nguyên sinh có thể đảo ngược. Nếu tế bào được chuyển trở lại môi trường nhược trương (loãng hơn), nước sẽ đi vào tế bào trở lại trạng thái bình thường.

    • If the cell is returned to water, deplasmolysis happens and the cell regains its turgor. (Nếu tế bào được đưa trở lại nước, hiện tượng phục nguyên sinh xảy ra tế bào lấy lại độ trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmolyze (Động từ): Trải qua hoặc gây ra hiện tượng co nguyên sinh.

    • The salt solution caused the cells to plasmolyze. (Dung dịch muối khiến các tế bào bị co nguyên sinh.)
  • Deplasmolysis (Danh từ): Quá trình ngược lại với plasmolysis, khi tế bào co nguyên sinh hấp thụ nước chất nguyên sinh nở ra trở lại, áp sát vào thành tế bào.

  • Cytorrhysis (Danh từ): Sự co ép toàn bộ tế bào (bao gồm cả thành tế bào), khác với plasmolysis chỉ sự co của chất nguyên sinh.

Từ đồng nghĩa
  • Cytoplasmic shrinkage: Sự co lại của tế bào chất. (Thuật ngữ mô tả chung)
  • Protoplast contraction: Sự co rút của thể nguyên sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

plasmolysis

A student observes plasmolysis in a plant cell under a microscope.

danh từ
  1. vữa (trát tường)
  2. thuốc cao, thuốc dán

Idioms

  • plaster of Paris
    thạch cao (để nặn tượng, xương)