plastic bomb

/'plæstikbɔm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom nhựa dẻo: Một loại bom vỏ hoặc thành phần chính làm bằng chất nổ dẻo (plastic explosive), một loại chất nổ mềm, dễ uốn nắn thành hình dạng bất kỳ. Loại bom này khó bị phát hiện bởi các máy kim loại thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Security forces discovered a concealed plastic bomb at the checkpoint. (Lực lượng an ninh phát hiện một quả bom nhựa dẻo được giấu kín tại trạm kiểm soát.)
    • The terrorists used a plastic bomb because it was easy to mold and hard to detect. (Những kẻ khủng bố đã sử dụng bom nhựa dẻo dễ tạo hình khó bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh an ninh, quân sự báo chí để mô tả một loại khí nguy hiểm, đặc biệt nhấn mạnh vào tính chất vật liệu (chất nổ dẻo) khiến trở nên đặc biệt nguy hiểm khó phát hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Plastic explosive (n): - Loại vật liệu nổ mềm, dẻo, thành phần chính của một quả "plastic bomb".
    • C-4 is a well-known type of plastic explosive. (C-4 một loại chất nổ dẻo nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaped charge: (một loại chất nổ được thiết kế để tập trung sức công phá theo một hướng cụ thể, có thể chứa chất nổ dẻo).
  • Improvised explosive device (IED): (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả "plastic bomb").
Lưu ý
  • "Plastic bomb" một danh từ ghép. Từ "plastic" ở đây không có nghĩa nhựa thông thường (như chai nhựa) chỉ tính chất dẻo, dễ uốn của loại chất nổ đặc biệt này.
danh từ
  1. bom plattic