plastic clay
/'plæstikklei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sét thịt, đất sét nặn: Một loại đất sét có tính dẻo cao, dễ uốn nắn và tạo hình khi còn ẩm, thường được sử dụng trong gốm sứ, điêu khắc và các ngành thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used plastic clay to create a detailed sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét nặn để tạo ra một tác phẩm điêu khắc chi tiết.)
- This type of plastic clay is perfect for making pottery. (Loại đất sét thịt này rất lý tưởng để làm đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fire plastic clay": nung đất sét thịt.
- After shaping, you must fire the plastic clay in a kiln to harden it. (Sau khi tạo hình, bạn phải nung đất sét thịt trong lò để nó cứng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Clay (n): đất sét (nghĩa chung).
- Polymer clay (n): đất sét polymer (một loại đất nặn nhân tạo, khác với đất sét tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Modeling clay: đất sét dùng để nặn, tạo mẫu.
- Potter's clay: đất sét dùng cho thợ gốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "plastic clay")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "plastic clay")
danh từ
- đất sét thịt, đất sét nặn