plastic clay

/'plæstikklei/
Học thuật
Thân thiện
plastic clay

A child shapes a colorful animal from plastic clay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất sét thịt, đất sét nặn: Một loại đất sét tính dẻo cao, dễ uốn nắn tạo hình khi còn ẩm, thường được sử dụng trong gốm sứ, điêu khắc các ngành thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used plastic clay to create a detailed sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét nặn để tạo ra một tác phẩm điêu khắc chi tiết.)
    • This type of plastic clay is perfect for making pottery. (Loại đất sét thịt này rất lý tưởng để làm đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire plastic clay": nung đất sét thịt.
    • After shaping, you must fire the plastic clay in a kiln to harden it. (Sau khi tạo hình, bạn phải nung đất sét thịt trong để cứng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay (n): đất sét (nghĩa chung).
  • Polymer clay (n): đất sét polymer (một loại đất nặn nhân tạo, khác với đất sét tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Modeling clay: đất sét dùng để nặn, tạo mẫu.
  • Potter's clay: đất sét dùng cho thợ gốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "plastic clay")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "plastic clay")

plastic clay

A child shapes a colorful animal from plastic clay.

danh từ
  1. đất sét thịt, đất sét nặn