plasticien

Học thuật
Thân thiện
plasticien

Un plasticien travaille dans son atelier, entouré de sculptures colorées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghệ sĩ tạo hình: Người sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thị giác (visual arts) như hội họa, điêu khắc, sắp đặt, nghệ thuật trình diễn, v.v. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh sáng tạo hình thức vật chất trong nghệ thuật.
    • Thợ làm đồ chất dẻo: Người chuyên gia trong việc gia công, tạo hình các sản phẩm từ vật liệu nhựa (plastic).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghệ sĩ tạo hình):

    • Ce plasticien expose ses sculptures dans le monde entier. (Nghệ sĩ tạo hình này triển lãm các tác phẩm điêu khắc của ông trên toàn thế giới.)
    • Elle est une plasticienne reconnue pour ses installations vidéo. ( ấymột nghệ sĩ tạo hình được công nhận nhờ các tác phẩm sắp đặt video của mình.)
  • Danh từ giống đực (thợ làm đồ chất dẻo):

    • L'usine a embauché un plasticien pour concevoir les nouveaux moules. (Nhà máy đã tuyển một thợ làm đồ chất dẻo để thiết kế các khuôn mẫu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật đương đại, từ "plasticien" thường được dùng thay cho "artiste" (nghệ sĩ) để chỉ phạm vi sáng tạo liên quan đến hình khối, không gian vật liệu, vượt ra ngoài các kỹ thuật truyền thống như vẽ tranh đơn thuần.
  • Cụm từ "arts plastiques" (nghệ thuật tạo hình) là lĩnh vực chính một "plasticien" hoạt động.
Biến thể từ gần giống
  • Plasticienne (n.f): Danh từ giống cái của "plasticien".
    • Une plasticienne talentueuse. (Một nữ nghệ sĩ tạo hình tài năng.)
  • Artiste (n.m/f): Nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nghệ sĩ biểu diễn, nhạc ...).
  • Sculpteur/Sculptrice (n.m/f): Nhà điêu khắc (chuyên về điêu khắc).
  • Peintre (n.m/f): Họa (chuyên về hội họa).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nghệ thuật): Artiste visuel (nghệ sĩ thị giác), créateur/créatrice (người sáng tạo).
  • (Trong kỹ thuật): Technicien en plasturgie (kỹ thuật viên ngành nhựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "plasticien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plasticien".

plasticien

Un plasticien travaille dans son atelier, entouré de sculptures colorées.

danh từ giống đực
  1. thợ làm đồ chất dẻo
  2. nghệ sĩ tạo hình