plasticine

/'plæstisi:n/
Học thuật
Thân thiện
plasticine

A child shapes a small animal from plasticine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dẻo mềm dùng để nặn: Một loại vật liệu tổng hợp màu sắc, mềm dẻo không khô cứng, thường được dùng trong các hoạt động tạo hình, đặc biệt trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children used plasticine to make animals and flowers. (Bọn trẻ dùng plasticine để nặn các con vật bông hoa.)
    • We need more blue plasticine to finish the ocean scene. (Chúng ta cần thêm plasticine màu xanh dương để hoàn thành cảnh đại dương.)
    • She prefers modeling with plasticine because it never dries out. ( ấy thích nặn bằng plasticine hơn không bao giờ bị khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A model made of plasticine": Một mô hình được làm từ plasticine.
    • The stop-motion animation used characters made entirely of plasticine. (Bộ phim hoạt hình tĩnh vật sử dụng các nhân vật được làm hoàn toàn bằng plasticine.)
Biến thể từ gần giống
  • Modeling clay / Play-Doh (n): Đất nặn. Đây những từ chung chỉ các chất liệu tương tự dùng để nặn. "Plasticine" một thương hiệu cụ thể đã trở nên phổ biến như một danh từ chung.
  • Sculpting material (n): Chất liệu điêu khắc, tạo hình.
Từ đồng nghĩa
  • Modeling compound: Hợp chất dùng để nặn mô hình.
  • Molding clay: Đất nặn, đất sét dùng để tạo khuôn.
Lưu ý sử dụng
  • "Plasticine" thường được viết với chữ 'P' viết hoa ban đầu một nhãn hiệu thương mại, nhưng trong cách dùng phổ thông, thường được viết thường ('plasticine').
  • Từ này hầu như chỉ được dùng như một danh từ không đếm được. Người ta nói "some plasticine" (một ít plasticine), "a piece of plasticine" (một mẩu plasticine) chứ không nói "a plasticine".
plasticine

A child shapes a small animal from plasticine.

danh từ
  1. chất dẻo platixin (thay thế cho đất sét nặn)

Từ đồng nghĩa