plasticité

Học thuật
Thân thiện
plasticité

L'enfant montre une grande plasticité en apprenant de nouvelles compétences.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dẻo: Chất lượng của một vật liệu có thể bị biến dạng không bị gãy hoặc vỡ, giữ nguyên hình dạng mới.
    • Tính mềm dẻo, tính dễ uốn nắn (nghĩa bóng): Khả năng thích ứng, thay đổi hoặc được định hình một cách dễ dàng, thường áp dụng cho tính cách, tư duy hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La plasticité de l'argile permet de lui donner diverses formes. (Tính dẻo của đất sét cho phép tạo ra nhiều hình dạng khác nhau.)
    • La plasticité du cerveau est particulièrement importante dans l'enfance. (Tính dẻo của não bộ đặc biệt quan trọng trong thời thơ ấu.)
    • La plasticité du caractère de l'enfant. (Tính dễ uốn nắn của tính tình trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasticité cérébrale" (tính dẻo thần kinh): Khả năng của não bộ trong việc thay đổi tổ chức lại các kết nối thần kinh dựa trên kinh nghiệm.

    • Les scientifiques étudient la plasticité cérébrale pour comprendre l'apprentissage. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính dẻo thần kinh để hiểu về việc học tập.)
  • "Plasticité phénotypique" (tính dẻo kiểu hình): Khả năng của một kiểu gen duy nhất tạo ra các kiểu hình khác nhau để phản ứng với các điều kiện môi trường.

    • La plasticité phénotypique est une adaptation cruciale pour de nombreuses plantes. (Tính dẻo kiểu hìnhmột sự thích nghi quan trọng đối với nhiều loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastique (adj): tính dẻo, dễ uốn; (danh từ) chất dẻo, nhựa.
    • Une matière plastique. (Một vật liệu dẻo.)
  • Plasticien (danh từ): Nghệ sĩ tạo hình.
    • Un plasticien contemporain. (Một nghệ sĩ tạo hình đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexibilité (danh từ giống cái): Tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
  • Malléabilité (danh từ giống cái): Tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn (cả nghĩa đen bóng).
  • Adaptabilité (danh từ giống cái): Khả năng thích ứng.
Từ trái nghĩa
  • Rigidité (danh từ giống cái): Tính cứng nhắc, tính cứng rắn.
  • Inflexibilité (danh từ giống cái): Tính không thể uốn cong, tính không khoan nhượng.
  • Fragilité (danh từ giống cái): Tính dễ vỡ, tính mong manh.
plasticité

L'enfant montre une grande plasticité en apprenant de nouvelles compétences.

danh từ giống cái
  1. tính dẻo
  2. (nghĩa bóng) tính mềm dẻo, tính dễ uốn nắn
    • La plasticité du caractère de l'enfant
      tính dễ uốn nắn của tính tình trẻ em