plastifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gia chất dẻo hóa: Hành động thêm chất dẻo (plasticizer) vào một vật liệu (thườngnhựa, sơn, hoặc cao su) để làm cho mềm dẻo, linh hoạt hoặc dễ gia công hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut plastifier cette résine pour la rendre plus flexible. (Cần phải gia chất dẻo hóa nhựa này để làm cho dẻo hơn.)
    • Les fabricants plastifient souvent le PVC pour en faire des rideaux de douche. (Các nhà sản xuất thường gia chất dẻo hóa PVC để làm màn cửa phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp hóa chất, "plastifier" có thể đề cập đến quá trình kỹ thuật cụ thể nhằm thay đổi các tính chất vậtcủa polymer.
    • Plastifier un polymère augmente sa résistance au froid. (Gia chất dẻo hóa một polymer làm tăng khả năng chịu lạnh của .)
Biến thể từ liên quan
  • Plastifiant (danh từ giống đực): Chất dẻo hóa, chất làm dẻo.

    • Le phtalate est un plastifiant couramment utilisé. (Phthalate là một chất dẻo hóa thường được sử dụng.)
  • Plastification (danh từ giống cái): Sự gia chất dẻo hóa, quá trình làm cho vật liệu tính dẻo.

    • La plastification du béton est un procédé technique. (Việc gia chất dẻo hóa tôngmột quy trình kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Assouplir (bằng cách thêm phụ gia): Làm cho mềm dẻo, làm cho dẻo dai.
  • Ramollir (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Làm mềm.
Lưu ý
  • Từ "plastifier" nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, khoa học vật liệu công nghiệp sản xuất. không nên bị nhầm lẫn với từ cùng gốc "plastifier" có nghĩa phổ biến hơn là "bọc nhựa trong" (ví dụ: bọc một tài liệu bằng màng nhựa), mặc dù cách viết giống hệt nhau. Nghĩa được giải thíchđâynghĩa chuyên môn về hóa học gia công vật liệu.
ngọai động từ
  1. gia chất dẻo hóa