plastiquement

Học thuật
Thân thiện
plastiquement

Une danseuse se déplace plastiquement sur la scène.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt thân hình, về mặt hình thể: "plastiquement" mô tả một đặc điểm liên quan đến vẻ đẹp, sự cân đối hoặc hình dáng của cơ thể con người.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est plastiquement beau. (Anh ấy đẹp về thân hình.)
    • Ce danseur est plastiquement parfait. (Vũ công này hình thể hoàn hảo.)
    • Elle est très douée, plastiquement parlant. (Xét về mặt hình thể, ấy rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plastiquement parlant": nói về mặt hình thể, xét về mặt thân hình.
    • Plastiquement parlant, c'est un modèle idéal. (Xét về mặt thân hình, đómột người mẫutưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastique (tính từ): thuộc về hình thể, có thể tạo hình được.

    • La beauté plastique d'une statue. (Vẻ đẹp hình thể của một bức tượng.)
  • Plasticité (danh từ): tính dẻo, tính tạo hình.

    • La plasticité de l'argile. (Tính dẻo của đất sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Physiquement: về mặt thể chất, thân thể.
  • Corporellement: về mặt thân thể.
Lưu ý
  • Từ "plastiquement" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, khiêu vũ, điêu khắc hoặc khi đánh giá vẻ đẹp hình thể, chứ không dùng để mô tả sức khỏe thể chất nói chung.
plastiquement

Une danseuse se déplace plastiquement sur la scène.

phó từ
  1. về thân hình
    • Plastiquement beau
      đẹp về thân hình