plastiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá bằng chất nổ dẻo: Hành động sử dụng chất nổ dẻo (plastic explosive) để phá hủy một mục tiêu, thườngmột tòa nhà, phương tiện hoặc cơ sở hạ tầng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les terroristes ont menacé de plastiquer l'ambassade. (Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ phá hủy tòa đại sứ bằng chất nổ dẻo.)
    • Le groupe a tenté de plastiquer le pont. (Nhóm này đã cố gắng phá cây cầu bằng chất nổ dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire plastiquer": (cụm động từ) ra lệnh hoặc thuê người thực hiện việc phá hủy bằng chất nổ dẻo.
    • Le chef du gang a fait plastiquer le véhicule de son rival. (Tên trùm băng đảng đã ra lệnh phá hủy xe của đối thủ bằng chất nổ dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastique (danh từ giống đực): chất nổ dẻo, chất dẻo.

    • Le plastique est une matière très utilisée. (Chất dẻomột vật liệu được sử dụng rất nhiều.)
    • Le plastic est un explosif puissant. (Chất nổ dẻomột loại thuốc nổ mạnh.)
  • Plastique (tính từ): tính dẻo, dễ uốn nắn.

    • L'argile est une matière plastique. (Đất sétmột chất liệu dẻo.)
  • Plasticage (danh từ giống đực): hành động phá hủy bằng chất nổ dẻo.

    • Le plasticage du bâtiment a fait la une des journaux. (Vụ phá hủy tòa nhà bằng chất nổ dẻo đã lên trang nhất các báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire sauter (à l'explosif): cho nổ, làm nổ tung (bằng thuốc nổ).
  • Dynamiter: cho nổ bằng dynamite.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "plastiquer" có nghĩa rất cụ thể nghiêm trọng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khủng bố, chiến tranh hoặc các hoạt động phá hoại chủ đích. Đây không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngọai động từ
  1. phá bằng chất nổ dẻo

Từ gần giống