plastronner

ngọai động từ
  1. đeo tấm ngực
    • Plastronner sa poitrine
      đeo tấm ngực vào
nội động từ
  1. ưỡn ngực
  2. (nghĩa bóng) xênh xang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plastronner"