plate-basket
/'pleit,bɑ:skit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giỏ đựng thìa đĩa: Một loại giỏ hoặc đồ đựng chuyên dụng, thường được làm từ kim loại, gỗ hoặc mây tre, dùng để cất giữ, bảo quản hoặc mang theo các đồ dùng ăn uống như thìa, dĩa, đĩa và dao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After washing the dishes, she placed the cutlery in the plate-basket to dry. (Sau khi rửa bát đĩa, cô ấy đặt thìa dĩa vào giỏ đựng thìa đĩa để chúng khô.)
- The picnic set came with a convenient plate-basket for easy carrying. (Bộ đồ dã ngoại đi kèm với một giỏ đựng thìa đĩa tiện lợi để dễ dàng mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A silver plate-basket": giỏ đựng thìa đĩa bằng bạc.
- The family heirloom included an ornate silver plate-basket. (Báu vật gia truyền của gia đình bao gồm một giỏ đựng thìa đĩa bằng bạc được chạm trổ tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutlery basket (n): giỏ đựng dao, thìa, dĩa (thường là một phần của máy rửa bát).
- Utensil holder (n): đồ đựng dụng cụ ăn uống.
Từ đồng nghĩa
- Cutlery caddy: hộp/giỏ đựng dao thìa dĩa.
- Silverware basket: giỏ đựng đồ bạc (dao, thìa, dĩa).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "plate" (đĩa) và "basket" (giỏ, rổ). Nó mô tả cụ thể một loại đồ đựng dành cho bát đĩa và dụng cụ ăn.
danh từ
- giỏ đựng thìa đĩa...